베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đi cùng gia đình" (1)
đi cùng gia đình

영어
명사with Family
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
This beach is crowded with families on weekends.
관련 단어 "đi cùng gia đình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đi cùng gia đình" (1)
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
This beach is crowded with families on weekends.
